宗教
—
Gợi nhớ
Từ "宗教" (zōngjiào) mang nghĩa "tôn giáo", kết hợp bởi 宗 (zōng - tông): "tông phả" + 教 (jiāo - giáo): "dạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗). • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宗教
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tôn giáo
Ví dụ (3)
不同宗教有不同传统。
Các tôn giáo khác nhau có truyền thống khác nhau.
Different religions have different traditions.
他研究宗教文化。
Anh ấy nghiên cứu văn hóa tôn giáo.
He studies religious culture.
宗教活动需要遵守法律。
Hoạt động tôn giáo cần tuân thủ pháp luật.
Religious activities must abide by the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây