正宗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "正宗" (zhèngzōng) mang nghĩa "chính tông, chính hiệu, chuẩn gốc", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 宗 (zōng - tông): "tông phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正宗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chính tông, chính hiệu, chuẩn gốc
Ví dụ (5)
这家餐厅的四川菜非常正宗。
Món Tứ Xuyên của nhà hàng này rất chính gốc.
This restaurant's Sichuan cuisine is very authentic.
我想学做正宗的北京烤鸭。
Tôi muốn học cách làm món vịt quay Bắc Kinh chính hiệu.
I want to learn how to make authentic Peking duck.
只有在当地才能吃到最正宗的风味。
Chỉ có ở địa phương mới có thể thưởng thức được hương vị chuẩn gốc nhất.
Only there can you taste the most authentic local flavor.
师傅传授给他的是正宗的少林武术。
Thứ mà sư phụ truyền thụ cho anh ấy là võ thuật Thiếu Lâm chính tông.
What the master taught him was authentic Shaolin martial arts.
这里的羊肉串味道不太正宗。
Hương vị thịt cừu xiên nướng ở đây không được chuẩn gốc cho lắm.
The lamb skewers here don't taste very authentic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây