祖母
—
Gợi nhớ
Từ "祖母" (zǔmǔ) mang nghĩa "bà nội", kết hợp bởi 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà nội
Ví dụ (3)
我的祖母住在乡下。
Bà nội của tôi sống ở nông thôn.
My grandmother lives in the countryside.
祖母给我讲了很多故事。
Bà nội kể cho tôi rất nhiều câu chuyện.
My grandmother told me many stories.
周末我去看望祖母。
Cuối tuần tôi đi thăm bà nội.
I will go visit my grandmother on the weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây