组建
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "组建" (zǔjiàn) mang nghĩa "thành lập, tổ chức xây dựng", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组建
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thành lập, tổ chức xây dựng
Ví dụ (5)
他们正在组建一个新的团队。
Họ đang thành lập một đội ngũ mới.
They are forming a new team.
这家公司是去年组建的。
Công ty này được tổ chức xây dựng vào năm ngoái.
This company was established last year.
政府决定组建一个特别委员会来调查此事。
Chính phủ quyết định thành lập một ủy ban đặc biệt để điều tra việc này.
The government has decided to set up a special committee to investigate this matter.
我们需要尽快组建一支志愿者队伍。
Chúng ta cần nhanh chóng thành lập một đội ngũ tình nguyện viên.
We need to organize a team of volunteers as soon as possible.
为了开拓海外市场,公司组建了国际业务部。
Để mở rộng thị trường nước ngoài, công ty đã thành lập bộ phận kinh doanh quốc tế.
In order to expand into overseas markets, the company set up an international business department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây