ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
组建
zǔjiàn
thành lập, tổ chức xây dựng
Hán việt: tổ kiến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "组建" (zǔjiàn) mang nghĩa "thành lập, tổ chức xây dựng", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).

Thành phần cấu tạo

组建
zǔjiàn
thành lập, tổ chức xây dựng
组
zǔ • tổ
nhóm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
建
jiàn • kiến
xây dựng
廴
Bộ Dẫn
Bước dài (phía dưới)
聿
Duật
Cây bút / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thành lập, tổ chức xây dựng
Ví dụ (5)
tāmen他们zhèngzài正在zǔjiàn组建yí一gè个xīn新de的tuánduì团队。
Họ đang thành lập một đội ngũ mới.
They are forming a new team.
zhè这jiā家gōngsī公司shì是qùnián去年zǔjiàn组建de的。
Công ty này được tổ chức xây dựng vào năm ngoái.
This company was established last year.
zhèngfǔ政府juédìng决定zǔjiàn组建yí一gè个tèbié特别wěiyuánhuì委员会lái来diàochá调查cǐshì此事。
Chính phủ quyết định thành lập một ủy ban đặc biệt để điều tra việc này.
The government has decided to set up a special committee to investigate this matter.
wǒmen我们xūyào需要jǐnkuài尽快zǔjiàn组建yì一zhī支zhìyuànzhě志愿者duìwǔ队伍。
Chúng ta cần nhanh chóng thành lập một đội ngũ tình nguyện viên.
We need to organize a team of volunteers as soon as possible.
wèile为了kāituò开拓hǎiwài海外shìchǎng市场,gōngsī公司zǔjiàn组建le了guójì国际yèwù业务bù部。
Để mở rộng thị trường nước ngoài, công ty đã thành lập bộ phận kinh doanh quốc tế.
In order to expand into overseas markets, the company set up an international business department.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây