组成
条
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "组成" (zǔchéng) mang nghĩa "Tạo thành, cấu tạo", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cấu thành, tạo thành, hợp thành, bao gồm.
Ví dụ (5)
水是由氢和氧组成的。
Nước được cấu tạo (tạo thành) bởi Hydro và Oxy.
Water is composed of hydrogen and oxygen.
这个委员会由十名专家组成。
Ủy ban này được hợp thành bởi 10 vị chuyên gia.
This committee is composed of ten experts.
句子是由词语组成的。
Câu được tạo thành từ các từ ngữ.
Sentences are composed of words.
这台电脑主要由显示器和主机组成。
Máy tính này chủ yếu bao gồm màn hình và thùng máy (CPU).
This computer mainly consists of a monitor and a main unit.
幸福的生活是由一点一滴的小事组成的。
Cuộc sống hạnh phúc được tạo nên từ những điều nhỏ nhặt từng chút một.
A happy life is made up of countless little things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây