ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纵容
zòngróng
dung túng, nuông chiều
Hán việt: tung dung
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "纵容" (zòngróng) mang nghĩa "dung túng, nuông chiều", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

纵容
zòngróng
dung túng, nuông chiều
纵
zòng • tung
dọc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
从
Tòng
Theo / âm đọc (bên phải)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dung túng, nuông chiều
Ví dụ (5)
fùmǔ父母bù不néng能tài太zòngróng纵容háizi孩子。
Cha mẹ không được quá nuông chiều con cái.
Parents should not indulge their children too much.
lǎobǎn老板de的zòngróng纵容dǎozhì导致le了yuángōng员工de的bú不fù负zérèn责任。
Sự dung túng của ông chủ đã dẫn đến sự vô trách nhiệm của nhân viên.
The boss's indulgence led to the employees' irresponsibility.
zòngróng纵容tā他de的cuòwù错误jiù就děngyú等于hài害le了tā他。
Dung túng cho lỗi lầm của anh ta cũng bằng như hại anh ta.
Indulging his mistakes is equivalent to harming him.
fǎlǜ法律juébú绝不zòngróng纵容rènhé任何fànzuì犯罪xíngwéi行为。
Pháp luật tuyệt đối không dung túng cho bất kỳ hành vi phạm tội nào.
The law will never tolerate any criminal behavior.
wǒmen我们bù不yīnggāi应该zòngróng纵容zìjǐ自己de的lǎnduò懒惰。
Chúng ta không nên dung túng cho sự lười biếng của chính mình.
We should not indulge our own laziness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây