纵容
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纵容" (zòngróng) mang nghĩa "dung túng, nuông chiều", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纵容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dung túng, nuông chiều
Ví dụ (5)
父母不能太纵容孩子。
Cha mẹ không được quá nuông chiều con cái.
Parents should not indulge their children too much.
老板的纵容导致了员工的不负责任。
Sự dung túng của ông chủ đã dẫn đến sự vô trách nhiệm của nhân viên.
The boss's indulgence led to the employees' irresponsibility.
纵容他的错误就等于害了他。
Dung túng cho lỗi lầm của anh ta cũng bằng như hại anh ta.
Indulging his mistakes is equivalent to harming him.
法律绝不纵容任何犯罪行为。
Pháp luật tuyệt đối không dung túng cho bất kỳ hành vi phạm tội nào.
The law will never tolerate any criminal behavior.
我们不应该纵容自己的懒惰。
Chúng ta không nên dung túng cho sự lười biếng của chính mình.
We should not indulge our own laziness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây