纵然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纵然" (zòngrán) mang nghĩa "dẫu rằng, dù cho", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纵然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:dẫu rằng, dù cho
Ví dụ (5)
纵然遇到很多困难,我们也不能放弃。
Dẫu rằng gặp phải rất nhiều khó khăn, chúng ta cũng không thể từ bỏ.
Even if we encounter many difficulties, we must not give up.
纵然他有千错万错,你也不该这样对他。
Dù cho anh ấy có ngàn sai vạn sai, bạn cũng không nên đối xử với anh ấy như vậy.
Even if he has made countless mistakes, you still shouldn't treat him like that.
纵然失败了,至少我曾经努力过。
Dẫu rằng có thất bại, thì ít nhất tôi cũng đã từng cố gắng.
Even if I failed, at least I tried.
纵然相隔千里,我们的心依然连在一起。
Dù cho cách xa ngàn dặm, trái tim chúng ta vẫn gắn liền với nhau.
Even though we are separated by great distances, our hearts are still connected.
纵然时光流逝,我对你的爱永远不变。
Dẫu rằng thời gian trôi qua, tình yêu tôi dành cho bạn sẽ mãi không thay đổi.
Even as time passes, my love for you will never change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây