自信心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自信心" (zìxìnxīn) mang nghĩa "lòng tự tin", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 信 (xìn - tín): "thư" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自信心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng tự tin
Ví dụ (5)
老师经常鼓励学生,帮助他们树立自信心。
Giáo viên thường xuyên khuyến khích học sinh, giúp các em xây dựng lòng tự tin.
The teacher often encourages the students and helps them build self-confidence.
他因为经常失败而失去了自信心。
Anh ấy đã đánh mất lòng tự tin vì thường xuyên thất bại.
He lost his self-confidence because he failed so often.
面试的时候,她充满了自信心。
Lúc phỏng vấn, cô ấy tràn đầy lòng tự tin.
She was full of confidence during the interview.
拥有自信心是取得成功的第一步。
Có lòng tự tin là bước đầu tiên để đạt được thành công.
Having self-confidence is the first step toward success.
多参加社交活动可以增强你的自信心。
Tham gia nhiều hoạt động xã hội có thể tăng cường lòng tự tin của bạn.
Participating in more social activities can boost your self-confidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây