自称
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自称" (zìchēng) mang nghĩa "tự xưng, tự nhận là", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tự xưng, tự nhận là
Ví dụ (5)
他自称是一名医生,但其实不是。
Anh ta tự nhận mình là một bác sĩ, nhưng thực ra không phải.
He claims to be a doctor, but in fact he isn't.
嫌疑犯自称是无辜的。
Nghi phạm tự xưng là vô tội.
The suspect claims to be innocent.
昨天有一个自称是你朋友的人来找你。
Hôm qua có một người tự xưng là bạn của bạn đến tìm bạn.
Yesterday, someone claiming to be your friend came looking for you.
她自称是这家公司的老板。
Cô ấy tự nhận là giám đốc của công ty này.
She claims to be the boss of this company.
那个自称能治百病的骗子被警察抓住了。
Kẻ lừa đảo tự xưng có thể chữa bách bệnh đã bị cảnh sát bắt giữ.
The swindler who claimed he could cure all diseases was caught by the police.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây