追问
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "追问" (zhuīwèn) mang nghĩa "hỏi gặng, truy hỏi", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 追问
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỏi gặng, truy hỏi
Ví dụ (5)
面对警察的再三追问,他终于说出了真相。
Đối mặt với sự truy vấn nhiều lần của cảnh sát, anh ta cuối cùng cũng nói ra sự thật.
Faced with the police's repeated questioning, he finally told the truth.
记者继续追问这个敏感问题。
Phóng viên tiếp tục truy hỏi về vấn đề nhạy cảm này.
The reporter continued to press him on this sensitive issue.
既然他不想说,你就别再追问了。
Vì anh ấy đã không muốn nói, bạn đừng hỏi gắt nữa.
Since he doesn't want to talk about it, stop pressing him.
无论大家怎么追问,她都保持沉默。
Bất luận mọi người truy vấn thế nào, cô ấy vẫn giữ im lặng.
No matter how much everyone pressed her, she remained silent.
他没有继续追问其中的细节。
Anh ấy không tiếp tục truy vấn những chi tiết trong đó.
He did not continue to press for the details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây