ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主宰
zhǔzǎi
chi phối, kiểm soát; người nắm quyền
Hán việt: chủ tể
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "主宰" (zhǔzǎi) mang nghĩa "chi phối, kiểm soát; người nắm quyền", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰).

Thành phần cấu tạo

主宰
zhǔzǎi
chi phối, kiểm soát; người nắm quyền
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
宰
zǎi • tể
Giết mổ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:chi phối, kiểm soát; người nắm quyền
Ví dụ (5)
wǒmen我们bìxū必须zhǔzǎi主宰zìjǐ自己de的mìngyùn命运。
Chúng ta phải tự định đoạt số phận của chính mình.
We must be masters of our own destiny.
méiyǒu没有rén人kěyǐ可以zhǔzǎi主宰wǒ我de的shēnghuó生活。
Không ai có thể kiểm soát cuộc sống của tôi.
No one can control my life.
kējì科技zhǔzǎi主宰zhe着xiàndài现代shìjiè世界。
Khoa học công nghệ đang thống trị thế giới hiện đại.
Technology dominates the modern world.
rénlèi人类bìng并bú不shì是dàzìrán大自然de的zhǔzǎi主宰。
Con người không phải là chủ tể của thiên nhiên.
Human beings are not the masters of nature.
búyào不要ràng让qíngxù情绪zhǔzǎi主宰nǐ你de的juédìng决定。
Đừng để cảm xúc kiểm soát các quyết định của bạn.
Don't let your emotions dictate your decisions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây