主宰
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "主宰" (zhǔzǎi) mang nghĩa "chi phối, kiểm soát; người nắm quyền", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主宰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chi phối, kiểm soát; người nắm quyền
Ví dụ (5)
我们必须主宰自己的命运。
Chúng ta phải tự định đoạt số phận của chính mình.
We must be masters of our own destiny.
没有人可以主宰我的生活。
Không ai có thể kiểm soát cuộc sống của tôi.
No one can control my life.
科技主宰着现代世界。
Khoa học công nghệ đang thống trị thế giới hiện đại.
Technology dominates the modern world.
人类并不是大自然的主宰。
Con người không phải là chủ tể của thiên nhiên.
Human beings are not the masters of nature.
不要让情绪主宰你的决定。
Đừng để cảm xúc kiểm soát các quyết định của bạn.
Don't let your emotions dictate your decisions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây