主页
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "主页" (zhǔyè) mang nghĩa "trang chủ", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 页 (yè - hiệt): "trang (lượng từ cho trang sách)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 页: Từ hình ảnh chiếc đầu người cúi nhìn chăm chú, chữ được mở rộng để chỉ từng mặt giấy phẳng phiu trong cuốn sách gọi là trang giấy, trang sách (页).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主页
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trang chủ
Ví dụ (5)
请点击这里返回主页。
Vui lòng nhấp vào đây để quay lại trang chủ.
Please click here to return to the homepage.
你可以在我们的主页上找到更多信息。
Bạn có thể tìm thấy nhiều thông tin hơn trên trang chủ của chúng tôi.
You can find more information on our homepage.
这个网站的主页设计得很吸引人。
Thiết kế trang chủ của trang web này rất hấp dẫn.
The homepage of this website is very attractively designed.
我把谷歌设置成了浏览器的默认主页。
Tôi đã đặt Google làm trang chủ mặc định của trình duyệt.
I set Google as my browser's default homepage.
主页目前正在维护中。
Trang chủ hiện đang được bảo trì.
The homepage is currently under maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây