骤然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "骤然" (zhòurán) mang nghĩa "đột nhiên, bỗng nhiên", kết hợp bởi 骤 (zhòu - sậu): "Đột ngột" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骤: Con ngựa chiến (马) gom tụ (聚) toàn bộ sức lực bất ngờ tung vó lao vút đi diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng (骤). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骤然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đột nhiên, bỗng nhiên
Ví dụ (5)
天气骤然变冷了。
Thời tiết bỗng nhiên trở lạnh.
The weather suddenly turned cold.
气温骤然下降。
Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống.
The temperature suddenly dropped.
他骤然停下了脚步。
Anh ấy đột nhiên dừng bước.
He suddenly stopped in his tracks.
她的脸色骤然改变。
Sắc mặt cô ấy bỗng nhiên thay đổi.
Her expression suddenly changed.
房间里骤然安静下来。
Căn phòng bỗng nhiên trở nên yên tĩnh.
The room suddenly fell silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây