中国画
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "中国画" (zhōngguóhuà) mang nghĩa "tranh truyền thống Trung Quốc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 画 (huà - họa): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中国画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tranh truyền thống Trung Quốc
Ví dụ (5)
中国画有着悠久的历史。
Tranh Trung Quốc có một lịch sử lâu đời.
Chinese painting has a long history.
他非常喜欢收藏中国画。
Anh ấy rất thích sưu tầm tranh Trung Quốc.
He really enjoys collecting Chinese paintings.
水墨画是中国画的一种。
Tranh thủy mặc là một thể loại của tranh Trung Quốc.
Ink wash painting is a type of Chinese painting.
学好中国画需要很大的耐心。
Học giỏi tranh Trung Quốc đòi hỏi sự kiên nhẫn rất lớn.
Learning Chinese painting well requires a great deal of patience.
这幅中国画里的山水风景非常美。
Phong cảnh non nước trong bức tranh Trung Quốc này vô cùng đẹp.
The landscape scenery in this Chinese painting is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây