至关重要
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "至关重要" (zhìguān-zhòngyào) mang nghĩa "cực kỳ quan trọng, tối quan trọng", kết hợp bởi 至 (zhì - chí): "Đến" + 关 (guān - quan): "tắt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cực kỳ quan trọng, tối quan trọng
Ví dụ (5)
教育对国家的发展至关重要。
Giáo dục cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia.
Education is crucial to a country's development.
水对人类的生存至关重要。
Nước tối quan trọng đối với sự sinh tồn của con người.
Water is essential for human survival.
他在这个项目中起到了至关重要的作用。
Anh ấy đã đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong dự án này.
He played a vital role in this project.
良好的沟通对于维系人际关系至关重要。
Giao tiếp tốt là tối quan trọng đối với việc duy trì các mối quan hệ.
Good communication is crucial for maintaining interpersonal relationships.
团队合作中,信任是至关重要的。
Trong làm việc nhóm, sự tin tưởng là cực kỳ quan trọng.
In teamwork, trust is essential.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây