职权
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "职权" (zhíquán) mang nghĩa "quyền hạn chức vụ, thẩm quyền", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền hạn chức vụ, thẩm quyền
Ví dụ (5)
他因为滥用职权而被开除。
Anh ta bị sa thải vì lạm dụng chức quyền.
He was dismissed for abusing his authority.
警察在行使职权时必须遵守法律。
Cảnh sát khi thực thi thẩm quyền phải tuân thủ pháp luật.
Police officers must obey the law when exercising their authority.
这个决定超出了我的职权范围。
Quyết định này đã vượt quá phạm vi thẩm quyền của tôi.
This decision is beyond the scope of my authority.
请在你的职权范围内处理这件事。
Xin hãy giải quyết việc này trong phạm vi thẩm quyền của bạn.
Please handle this matter within the scope of your authority.
我们需要明确各个部门的职权。
Chúng ta cần làm rõ thẩm quyền của từng phòng ban.
We need to clearly define the powers and responsibilities of each department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây