ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
职权
zhíquán
quyền hạn chức vụ, thẩm quyền
Hán việt: chức quyền
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "职权" (zhíquán) mang nghĩa "quyền hạn chức vụ, thẩm quyền", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).

Thành phần cấu tạo

职权
zhíquán
quyền hạn chức vụ, thẩm quyền
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
权
quán • quyền
quyền lực
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quyền hạn chức vụ, thẩm quyền
Ví dụ (5)
tā他yīnwèi因为lànyòng滥用zhíquán职权ér而bèi被kāichú开除。
Anh ta bị sa thải vì lạm dụng chức quyền.
He was dismissed for abusing his authority.
jǐngchá警察zài在xíngshǐ行使zhíquán职权shí时bìxū必须zūnshǒu遵守fǎlǜ法律。
Cảnh sát khi thực thi thẩm quyền phải tuân thủ pháp luật.
Police officers must obey the law when exercising their authority.
zhè这gè个juédìng决定chāochū超出le了wǒ我de的zhíquán职权fànwéi范围。
Quyết định này đã vượt quá phạm vi thẩm quyền của tôi.
This decision is beyond the scope of my authority.
qǐng请zài在nǐ你de的zhíquán职权fànwéi范围nèi内chǔlǐ处理zhè这jiàn件shì事。
Xin hãy giải quyết việc này trong phạm vi thẩm quyền của bạn.
Please handle this matter within the scope of your authority.
wǒmen我们xūyào需要míngquè明确gè各gè个bùmén部门de的zhíquán职权。
Chúng ta cần làm rõ thẩm quyền của từng phòng ban.
We need to clearly define the powers and responsibilities of each department.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây