直至
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "直至" (zhízhì) mang nghĩa "cho đến, mãi đến", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 至 (zhì - chí): "Đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直至
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:cho đến, mãi đến
Ví dụ (5)
直至今日,我才明白他的良苦用心。
Cho đến hôm nay, tôi mới hiểu được tâm ý tốt đẹp của anh ấy.
Only today did I come to understand his well-intentioned motives.
会议一直持续,直至深夜才结束。
Cuộc họp kéo dài liên tục, mãi đến đêm khuya mới kết thúc.
The meeting went on until late at night before it finally ended.
她一直没有放弃,直至取得了最终的胜利。
Cô ấy luôn không bỏ cuộc, cho đến khi giành được chiến thắng cuối cùng.
She never gave up and kept going until she achieved final victory.
直至看到证据,他才相信这是真的。
Mãi đến khi nhìn thấy bằng chứng, anh ấy mới tin đây là sự thật.
He didn't believe it was true until he saw the evidence.
这项规定将一直有效,直至另行通知。
Quy định này sẽ luôn có hiệu lực, cho đến khi có thông báo mới.
This regulation will remain in effect until further notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây