源头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "源头" (yuántóu) mang nghĩa "đầu nguồn, nơi bắt nguồn", kết hợp bởi 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 源头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu nguồn, nơi bắt nguồn
Ví dụ (5)
这里是长江的源头。
Đây là nơi bắt nguồn của sông Trường Giang.
This is the source of the Yangtze River.
我们必须从源头解决这个问题。
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này từ tận gốc rễ (nguồn đầu).
We must solve this problem at its source.
记者终于找到了这条假新闻的源头。
Phóng viên cuối cùng đã tìm ra nguồn gốc của tin giả này.
The reporter finally found the source of the fake news story.
生活是艺术创作的源头。
Cuộc sống là nguồn cội của sáng tác nghệ thuật.
Life is the source of artistic creation.
这家超市的蔬菜都是从源头直接采购的。
Rau củ của siêu thị này đều được thu mua trực tiếp từ tận nguồn.
This supermarket purchases its vegetables directly from the source.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây