遇上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遇上" (yùshàng) mang nghĩa "gặp phải, tình cờ gặp", kết hợp bởi 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遇上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp phải, tình cờ gặp
Ví dụ (5)
昨天我在超市遇上了我以前的老师。
Hôm qua tôi tình cờ gặp giáo viên cũ của mình ở siêu thị.
Yesterday I ran into my former teacher at the supermarket.
我们在回家的路上遇上了大暴雨。
Chúng tôi gặp phải trận mưa to trên đường về nhà.
We ran into a torrential downpour on our way home.
无论遇上什么困难,他都不会放弃。
Cho dù gặp phải khó khăn gì, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.
No matter what difficulties he encounters, he will never give up.
能遇上你,是我这辈子最大的幸运。
Có thể gặp được bạn là sự may mắn lớn nhất trong cuộc đời tôi.
Meeting you is the greatest blessing of my life.
今天早晨我遇上了严重的堵车,所以迟到了。
Sáng nay tôi gặp phải tình trạng kẹt xe nghiêm trọng nên đã đến muộn.
This morning I got stuck in a serious traffic jam, so I was late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây