遇难
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遇难" (yù/nàn) mang nghĩa "gặp nạn, tử nạn", kết hợp bởi 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遇难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'yù / nàn')
Nghĩa:gặp nạn, tử nạn
Ví dụ (5)
他在一场车祸中遇难了。
Anh ấy đã tử nạn trong một vụ tai nạn giao thông.
He was killed in a car accident.
救援人员正在寻找遇难者。
Lực lượng cứu hộ đang tìm kiếm những người gặp nạn.
Rescue workers are searching for the victims.
在这次地震中,有数百人遇难。
Trong trận động đất này, có hàng trăm người đã tử nạn.
Hundreds of people died in this earthquake.
飞机在海上遇难,无人生还。
Máy bay gặp nạn trên biển, không có ai sống sót.
The plane crashed into the sea, and no one survived.
我们对遇难的同胞深表哀悼。
Chúng tôi vô cùng thương tiếc những đồng bào đã tử nạn.
We express our deepest condolences for our compatriots who lost their lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây