憋气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "憋气" (biēqì) mang nghĩa "nghẹt thở, bị kìm nén, cam chịu tức bực", kết hợp bởi 憋 (biē - biết): "nín" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憋: Trái tim (心) phải cố kìm giữ những nỗi niềm rách nát (敝) bên trong mà không dám thổ lộ ra ngoài là cảm giác bức bối, nín nhịn (憋). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 憋气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghẹt thở, bị kìm nén, cam chịu tức bực
Ví dụ (5)
他在公司里总是憋气,不敢得罪任何人。
Anh ấy ở công ty luôn cam chịu tức bực, không dám đắc tội với bất kỳ ai.
At the company, he is always swallowing his pride and never dares to offend anyone.
我实在受够了,不想再这样憋气下去了。
Tôi thực sự chịu đủ rồi, không muốn tiếp tục chịu đựng tức bực như thế này nữa.
I've really had enough and don't want to keep putting up with this anymore.
面对无理的指责,她只能默默憋气。
Đối mặt với những lời buộc tội vô lý, cô ấy chỉ có thể âm thầm cam chịu tức bực.
Faced with such unreasonable accusations, she could only suffer in silence.
为了家庭,他这么多年来一直在外面憋气。
Vì gia đình, bao nhiêu năm qua anh ấy luôn nhẫn nhịn cam chịu ở bên ngoài.
For the sake of his family, he has been enduring humiliation out there all these years.
不要总是憋气,有时候你也需要站出来为自己说话。
Đừng luôn chịu đựng tức bực, đôi khi bạn cũng cần đứng ra lên tiếng bảo vệ chính mình.
Don't always just put up with things; sometimes you need to stand up for yourself too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây