ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有待
yǒudài
còn cần phải, vẫn cần được
Hán việt: hữu đãi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "有待" (yǒudài) mang nghĩa "còn cần phải, vẫn cần được", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).

Thành phần cấu tạo

有待
yǒudài
còn cần phải, vẫn cần được
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:còn cần phải, vẫn cần được
Ví dụ (5)
zhè这gè个wèntí问题yǒudài有待jìnyíbù进一步jiějué解决。
Vấn đề này còn cần phải được giải quyết thêm.
This issue still needs to be further resolved.
tā他de的zhuānyè专业nénglì能力hái还yǒudài有待tígāo提高。
Năng lực chuyên môn của anh ấy vẫn cần được nâng cao.
His professional competence still needs to be improved.
shìqing事情de的zhēnxiàng真相yǒudài有待chámíng查明。
Chân tướng sự việc vẫn cần được điều tra làm rõ.
The truth of the matter remains to be ascertained.
zhè这xiàng项xīn新jìshù技术de的ānquánxìng安全性yǒudài有待zhèngmíng证明。
Tính an toàn của công nghệ mới này còn cần phải được chứng minh.
The safety of this new technology remains to be proven.
jùtǐ具体de的shíshī实施fāng'àn方案yǒudài有待shāngquè商榷。
Phương án thực hiện cụ thể vẫn cần được bàn bạc thêm.
The specific implementation plan is still open to discussion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây