有待
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "有待" (yǒudài) mang nghĩa "còn cần phải, vẫn cần được", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 有待
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:còn cần phải, vẫn cần được
Ví dụ (5)
这个问题有待进一步解决。
Vấn đề này còn cần phải được giải quyết thêm.
This issue still needs to be further resolved.
他的专业能力还有待提高。
Năng lực chuyên môn của anh ấy vẫn cần được nâng cao.
His professional competence still needs to be improved.
事情的真相有待查明。
Chân tướng sự việc vẫn cần được điều tra làm rõ.
The truth of the matter remains to be ascertained.
这项新技术的安全性有待证明。
Tính an toàn của công nghệ mới này còn cần phải được chứng minh.
The safety of this new technology remains to be proven.
具体的实施方案有待商榷。
Phương án thực hiện cụ thể vẫn cần được bàn bạc thêm.
The specific implementation plan is still open to discussion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây