ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
友善
yǒushàn
thân thiện, hữu hảo
Hán việt: hữu thiện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "友善" (yǒushàn) mang nghĩa "thân thiện, hữu hảo", kết hợp bởi 友 (yǒu - hữu): "bạn bè" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).

Thành phần cấu tạo

友善
yǒushàn
thân thiện, hữu hảo
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau
善
shàn • thiện
tốt
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thân thiện, hữu hảo
Ví dụ (5)
línjūmen邻居们duì对wǒmen我们fēicháng非常yǒushàn友善。
Những người hàng xóm rất thân thiện với chúng tôi.
The neighbors are very friendly to us.
tā他yòng用yǒushàn友善de的wēixiào微笑yíngjiē迎接měi每yí一wèi位kèrén客人。
Anh ấy đón tiếp mỗi vị khách bằng một nụ cười thân thiện.
He greeted every guest with a friendly smile.
dòngwù动物néng能gǎnshòu感受dào到rénlèi人类de的yǒushàn友善。
Động vật có thể cảm nhận được sự thân thiện của con người.
Animals can sense human kindness.
wǒmen我们yīnggāi应该yǐ以yǒushàn友善de的tàidù态度duìdài对待biérén别人。
Chúng ta nên đối xử với người khác bằng thái độ hữu hảo.
We should treat others with a friendly attitude.
zhèlǐ这里de的huánjìng环境duì对értóng儿童hěn很yǒushàn友善。
Môi trường ở đây rất thân thiện với trẻ em.
The environment here is very child-friendly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây