友善
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "友善" (yǒushàn) mang nghĩa "thân thiện, hữu hảo", kết hợp bởi 友 (yǒu - hữu): "bạn bè" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 友善
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thân thiện, hữu hảo
Ví dụ (5)
邻居们对我们非常友善。
Những người hàng xóm rất thân thiện với chúng tôi.
The neighbors are very friendly to us.
他用友善的微笑迎接每一位客人。
Anh ấy đón tiếp mỗi vị khách bằng một nụ cười thân thiện.
He greeted every guest with a friendly smile.
动物能感受到人类的友善。
Động vật có thể cảm nhận được sự thân thiện của con người.
Animals can sense human kindness.
我们应该以友善的态度对待别人。
Chúng ta nên đối xử với người khác bằng thái độ hữu hảo.
We should treat others with a friendly attitude.
这里的环境对儿童很友善。
Môi trường ở đây rất thân thiện với trẻ em.
The environment here is very child-friendly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây