仪表
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仪表" (yíbiǎo) mang nghĩa "diện mạo, phong thái bên ngoài; đồng hồ đo", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diện mạo, phong thái bên ngoài; đồng hồ đo
Ví dụ (5)
他仪表堂堂,给人留下了深刻的印象。
Anh ấy có diện mạo đường hoàng, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
He looked dignified and impressive, leaving a deep impression on people.
司机时刻注视着汽车的仪表盘。
Tài xế luôn chăm chú nhìn vào bảng đồng hồ của ô tô.
The driver kept his eyes on the dashboard at all times.
参加面试时,要注意自己的仪表和言谈。
Khi tham gia phỏng vấn, cần chú ý đến diện mạo và cách ăn nói của mình.
When attending an interview, you should pay attention to your appearance and the way you speak.
工厂里安装了许多先进的测量仪表。
Trong nhà máy đã lắp đặt rất nhiều đồng hồ đo lường tiên tiến.
Many advanced measuring instruments have been installed in the factory.
作为服务行业的人员,必须保持整洁的仪表。
Là nhân viên ngành dịch vụ, bắt buộc phải giữ gìn diện mạo gọn gàng, sạch sẽ.
People working in the service industry must maintain a neat appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây