焰火
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "焰火" (yànhuǒ) mang nghĩa "pháo hoa", kết hợp bởi 焰 (yàn - diễm): "ngọn lửa" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焰: Ngọn lửa đỏ rực (火) bốc cao từ dưới hố sâu (臽) tạo thành những lưỡi lửa bùng cháy sáng rực (焰). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 焰火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo hoa
Ví dụ (5)
节日晚会上放了美丽的焰火。
Đêm hội ngày lễ đã bắn pháo hoa rất đẹp.
Beautiful fireworks were set off at the holiday gala.
孩子们非常喜欢看焰火。
Bọn trẻ rất thích xem pháo hoa.
Children really love watching fireworks.
绚丽的焰火照亮了夜空。
Pháo hoa rực rỡ đã thắp sáng bầu trời đêm.
Brilliant fireworks lit up the night sky.
跨年夜我们将去江边看焰火表演。
Đêm giao thừa chúng tôi sẽ ra bờ sông xem biểu diễn pháo hoa.
On New Year's Eve, we will go to the riverside to watch the fireworks display.
巨大的焰火在空中绽放。
Những chùm pháo hoa khổng lồ nở rộ trên không trung.
Huge fireworks burst in the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây