演练
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "演练" (yǎnliàn) mang nghĩa "diễn tập, luyện tập thực hành", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:diễn tập, luyện tập thực hành
Ví dụ (5)
学校每个学期都会组织消防演练。
Mỗi học kỳ, trường học đều tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy.
The school organizes fire drills every semester.
军队正在进行实战演练。
Quân đội đang tiến hành diễn tập thực chiến.
The army is conducting combat drills.
经过多次演练,大家的反应速度提高了很多。
Trải qua nhiều lần diễn tập, tốc độ phản ứng của mọi người đã tăng lên rất nhiều.
After multiple drills, everyone's reaction speed improved a lot.
演出前,演员们还在认真地演练每一个动作。
Trước buổi biểu diễn, các diễn viên vẫn đang nghiêm túc luyện tập từng động tác.
Before the performance, the actors were still carefully rehearsing every movement.
医疗救援队开展了一场紧急救援演练。
Đội cứu hộ y tế đã triển khai một cuộc diễn tập cứu hộ khẩn cấp.
The medical rescue team carried out an emergency rescue drill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây