消遣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "消遣" (xiāoqiǎn) mang nghĩa "giải trí, tiêu khiển", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消遣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:giải trí, tiêu khiển
Ví dụ (5)
看书是我最喜欢的消遣。
Đọc sách là cách tiêu khiển yêu thích nhất của tôi.
Reading is my favorite pastime.
周末他经常打游戏来消遣。
Cuối tuần anh ấy thường chơi game để giải trí.
He often plays video games on weekends for entertainment.
这个乡下没有什么消遣活动。
Ở vùng quê này không có hoạt động giải trí nào mấy.
There are not many recreational activities in this countryside area.
下班后,他们一起去喝啤酒消遣。
Sau giờ làm, họ cùng nhau đi uống bia để tiêu khiển.
After work, they went out for beer together to relax.
我正在找一本好小说来消遣一下。
Tôi đang tìm một cuốn tiểu thuyết hay để giải trí một chút.
I'm looking for a good novel to pass the time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây