消费
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "消费" (xiāofèi) mang nghĩa "tiêu dùng", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消费
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tiêu dùng, tiêu thụ, chi tiêu.
Ví dụ (5)
我们要学会理性消费,不要盲目跟风。
Chúng ta phải học cách tiêu dùng lý trí, đừng chạy theo phong trào một cách mù quáng.
We should learn to consume rationally instead of blindly following trends.
很多年轻人习惯刷信用卡消费。
Rất nhiều người trẻ quen quẹt thẻ tín dụng để chi tiêu.
Many young people are used to spending with credit cards.
这里是高档餐厅,人均消费很高。
Đây là nhà hàng cao cấp, mức chi tiêu bình quân đầu người rất cao.
This is a high-end restaurant, and the average spending per person is quite high.
为了刺激消费,商场举办了打折活动。
Để kích thích tiêu dùng (mua sắm), trung tâm thương mại đã tổ chức hoạt động giảm giá.
To stimulate consumer spending, the mall held a discount promotion.
他在网上消费了很多钱。
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền trên mạng.
He spent a lot of money online.
2
danh từ
Nghĩa:sự tiêu dùng, mức tiêu thụ, việc chi tiêu.
Ví dụ (5)
我们要保护消费者的合法权益。
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.
We must protect consumers' lawful rights and interests.
这种消费观念已经过时了。
Quan niệm tiêu dùng này đã lỗi thời rồi.
This concept of consumption is already outdated.
这是您的消费清单,请过目。
Đây là hóa đơn chi tiêu của ngài, mời xem qua.
This is your itemized bill. Please take a look.
中国有一个巨大的消费市场。
Trung Quốc có một thị trường tiêu dùng khổng lồ.
China has a huge consumer market.
这里的最低消费是一百元。
Mức tiêu dùng (chi phí) tối thiểu ở đây là 100 tệ.
The minimum charge here is 100 yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây