相继
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "相继" (xiāngjì) mang nghĩa "nối tiếp nhau, liên tiếp", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 继 (jì - kế): "Tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相继
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nối tiếp nhau, liên tiếp
Ví dụ (5)
客人们相继离开了。
Các vị khách đã nối tiếp nhau rời đi.
The guests left one after another.
近几年,许多新科技产品相继问世。
Vài năm gần đây, nhiều sản phẩm công nghệ mới liên tiếp ra đời.
In recent years, many new tech products have been introduced one after another.
几个重要问题相继得到了解决。
Một vài vấn đề quan trọng đã liên tiếp được giải quyết.
Several important issues were resolved one after another.
比赛结束后,观众相继走出了体育场。
Sau khi trận đấu kết thúc, khán giả nối tiếp nhau bước ra khỏi sân vận động.
After the game ended, the spectators walked out of the stadium one after another.
代表们相继走进了会议室。
Các đại biểu đã nối tiếp nhau bước vào phòng họp.
The delegates entered the meeting room one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây