限于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "限于" (xiànyú) mang nghĩa "bị giới hạn ở, chỉ trong phạm vi", kết hợp bởi 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 限于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị giới hạn ở, chỉ trong phạm vi
Ví dụ (5)
限于时间,我们今天就讨论到这里。
Do giới hạn về thời gian, hôm nay chúng ta chỉ thảo luận đến đây.
Due to time constraints, we'll stop the discussion here today.
这个优惠活动仅限于会员。
Chương trình ưu đãi này chỉ giới hạn cho hội viên.
This promotional offer is limited to members only.
他的知识不限于书本。
Kiến thức của anh ấy không chỉ giới hạn trong sách vở.
His knowledge is not limited to books.
限于篇幅,这篇文章没有提供太多细节。
Bị giới hạn bởi độ dài, bài viết này không cung cấp quá nhiều chi tiết.
Due to space limitations, this article does not provide many details.
参赛人数限于五十人。
Số lượng người dự thi bị giới hạn ở mức năm mươi người.
The number of participants is limited to fifty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây