显现
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "显现" (xiǎnxiàn) mang nghĩa "hiện ra, lộ rõ, xuất hiện", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 显现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiện ra, lộ rõ, xuất hiện
Ví dụ (5)
他的脸上显现出笑容。
Trên mặt anh ấy hiện ra nụ cười.
A smile appeared on his face.
随着雾气消散,大山的轮廓清晰地显现出来。
Khi sương mù tan đi, đường nét của ngọn núi hiện ra rõ rệt.
As the fog cleared, the outline of the mountains emerged clearly.
这种药的效果终于开始显现了。
Hiệu quả của loại thuốc này cuối cùng đã bắt đầu lộ rõ.
The effects of this medicine have finally started to show.
在项目执行过程中,许多问题显现了出来。
Trong quá trình thực hiện dự án, nhiều vấn đề đã xuất hiện.
During the execution of the project, many problems began to emerge.
雨后的天空中显现出一道彩虹。
Trên bầu trời sau cơn mưa hiện ra một cầu vồng.
A rainbow appeared in the sky after the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây