下决心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下决心" (xià juéxīn) mang nghĩa "quyết tâm, đưa ra quyết định dứt khoát", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下决心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quyết tâm, đưa ra quyết định dứt khoát
Ví dụ (5)
我下决心要学好中文。
Tôi quyết tâm phải học tốt tiếng Trung.
I made up my mind to learn Chinese well.
他终于下决心辞职了。
Cuối cùng anh ấy đã quyết tâm nghỉ việc.
He finally made up his mind to resign.
既然你已经下决心,就不要再犹豫了。
Một khi bạn đã đưa ra quyết định dứt khoát, thì đừng do dự nữa.
Since you have already made up your mind, don't hesitate anymore.
为了减肥,她下决心每天早上跑步。
Để giảm cân, cô ấy quyết tâm mỗi sáng đều chạy bộ.
In order to lose weight, she resolved to go running every morning.
只要下决心,没有什么事情是做不到的。
Chỉ cần quyết tâm, không có việc gì là không làm được.
As long as you are determined, nothing is impossible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây