ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
王牌
wángpái
át chủ bài, lực lượng chủ lực
Hán việt: vương bài
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "王牌" (wángpái) mang nghĩa "át chủ bài, lực lượng chủ lực", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

王牌
wángpái
át chủ bài, lực lượng chủ lực
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:át chủ bài, lực lượng chủ lực
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒmen我们gōngsī公司de的wángpái王牌chǎnpǐn产品。
Đây là sản phẩm át chủ bài của công ty chúng tôi.
This is our company's flagship product.
bú不dào到zuìhòu最后guāntóu关头,tā他juébú绝不huì会dǎchū打出zhè这zhāng张wángpái王牌。
Chưa đến thời khắc cuối cùng, anh ấy tuyệt đối sẽ không tung ra con át chủ bài này.
He would never play this trump card until the very last moment.
zhè这zhī支bùduì部队shì是guójiā国家de的wángpái王牌jūn军。
Đội quân này là lực lượng tinh nhuệ của quốc gia.
This unit is the nation's elite force.
zuòwéi作为qiúduì球队de的wángpái王牌qiúyuán球员,tā他chéngshòu承受zhe着jùdà巨大de的yālì压力。
Là cầu thủ át chủ bài của đội bóng, anh ấy đang chịu một áp lực rất lớn.
As the team's star player, he is under tremendous pressure.
zhè这shǒu首gē歌shì是zhè这wèi位gēshǒu歌手de的wángpái王牌qǔmù曲目。
Bài hát này là bài tủ của ca sĩ này.
This song is the singer's signature piece.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây