完蛋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "完蛋" (wán/dàn) mang nghĩa "xong đời, tiêu rồi, mất hết rồi", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 完蛋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'wán / dàn')
Nghĩa:xong đời, tiêu rồi, mất hết rồi
Ví dụ (5)
糟了,忘带作业了,这下完蛋了!
Chết rồi, quên mang bài tập rồi, lần này thì xong đời!
Oh no, I forgot to bring my homework—I'm done for now!
如果被老板发现我们的错误,我们就完蛋了。
Nếu bị sếp phát hiện ra sai sót của chúng ta, chúng ta tiêu rồi.
If the boss finds out about our mistake, we're done for.
钱包丢了,手机也没电了,彻底完蛋了。
Mất ví rồi, điện thoại cũng hết pin, triệt để tiêu rồi.
I lost my wallet, and my phone is dead too—I'm completely screwed.
比赛还没开始,他们的主力就受伤了,这支球队完蛋了。
Trận đấu còn chưa bắt đầu mà cầu thủ chủ lực của họ đã bị thương, đội bóng này tiêu rồi.
The game hasn't even started yet, and their key player is already injured—this team is done for.
这家公司因为资金断裂,马上就要完蛋了。
Công ty này vì đứt gãy nguồn vốn, sắp sửa mất hết rồi.
This company is about to go under because its funding has dried up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây