外婆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "外婆" (wàipó) mang nghĩa "bà ngoại", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 婆 (pó - bà): "bà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 外婆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà ngoại
Ví dụ (5)
我外婆做饭很好吃。
Bà ngoại tôi nấu ăn rất ngon.
My grandmother on my mother's side is a great cook.
明天我们去探望外婆。
Ngày mai chúng tôi đi thăm bà ngoại.
We are going to visit my maternal grandmother tomorrow.
外婆给我买了一件新衣服。
Bà ngoại đã mua cho tôi một bộ quần áo mới.
My grandmother bought me a new outfit.
小时候,我经常听外婆讲故事。
Hồi nhỏ, tôi thường nghe bà ngoại kể chuyện.
When I was little, I often listened to my grandmother tell stories.
祝外婆生日快乐,身体健康!
Chúc bà ngoại sinh nhật vui vẻ, dồi dào sức khỏe!
Happy birthday, Grandma, and wishing you good health!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây