外貌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "外貌" (wàimào) nghĩa là "diện mạo, vẻ ngoài", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
外貌
diện mạo, vẻ ngoài
夕
卜
豸
皃
Hình ảnh:

Phân tích từ 外貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diện mạo, vẻ ngoài
Ví dụ (5)
我们不能只凭外貌来评价一个人。
Chúng ta không thể chỉ dựa vào ngoại hình để đánh giá một người.
We cannot judge a person solely by their appearance.
她的外貌非常出众。
Ngoại hình của cô ấy rất xuất chúng.
Her appearance is very striking.
虽然他的外貌很普通,但心地很善良。
Mặc dù vẻ bề ngoài của anh ấy rất bình thường, nhưng tấm lòng lại rất lương thiện.
Although he looks very ordinary, he has a kind heart.
外貌会随着时间改变,但内在美是永恒的。
Ngoại hình sẽ thay đổi theo thời gian, nhưng vẻ đẹp nội tâm là vĩnh cửu.
Appearance changes over time, but inner beauty is eternal.
他在外貌上很像他的父亲。
Anh ấy có diện mạo bề ngoài rất giống bố mình.
He looks a lot like his father.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây