退役
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "退役" (tuì/yì) mang nghĩa "xuất ngũ, giải ngũ", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 役 (yì - dịch): "lao dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 役: Đôi chân bước đi hành quân (彳) còn tay cầm binh khí (殳) bảo vệ biên cương là đi làm binh dịch, lao dịch (役).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 退役
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tuì / yì')
Nghĩa:xuất ngũ, giải ngũ
Ví dụ (5)
他去年退役了。
Anh ấy đã xuất ngũ vào năm ngoái.
He retired from the military last year.
哥哥退役后回到了家乡。
Anh trai sau khi xuất ngũ đã trở về quê hương.
After retiring from the military, my older brother returned to his hometown.
政府为退役军人提供了很多就业机会。
Chính phủ đã cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho các quân nhân giải ngũ.
The government has provided many job opportunities for veterans.
退役仪式上,许多士兵都流下了眼泪。
Tại buổi lễ xuất ngũ, nhiều người lính đã rơi nước mắt.
At the retirement ceremony, many soldiers were brought to tears.
他退役之后开了一家小餐厅。
Sau khi giải ngũ, anh ấy đã mở một nhà hàng nhỏ.
After retiring from the military, he opened a small restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây