推选
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推选" (tuīxuǎn) mang nghĩa "bầu chọn, đề cử", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bầu chọn, đề cử
Ví dụ (5)
我们推选他当班长。
Chúng tôi bầu chọn anh ấy làm lớp trưởng.
We elected him class monitor.
委员会推选她参加比赛。
Ủy ban đề cử cô ấy tham gia cuộc thi.
The committee selected her to take part in the competition.
大家一致推选张先生为会议主席。
Mọi người nhất trí bầu chọn ông Trương làm chủ tịch hội nghị.
Everyone unanimously elected Mr. Zhang as the chairman of the meeting.
他们下周将推选出一位新领导。
Họ sẽ bầu chọn ra một nhà lãnh đạo mới vào tuần tới.
They will elect a new leader next week.
他被推选为优秀学生代表。
Cậu ấy được đề cử làm đại diện học sinh xuất sắc.
He was elected as the outstanding student representative.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây