头衔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "头衔" (tóuxián) mang nghĩa "danh hiệu, tước vị", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 衔 (xián - hàm): "ngậm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 衔: Con ngựa vừa bước đi trên đường (行) vừa ngậm chặt thanh hàm thiếc bằng kim loại (钅) trong miệng, mở rộng nghĩa là ngậm hay giữ quân hàm, chức danh (衔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 头衔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh hiệu, tước vị
Ví dụ (5)
他不在乎这些虚无的头衔。
Anh ấy không quan tâm đến những danh hiệu hão huyền này.
He doesn't care about these empty titles.
他在公司的头衔是什么?
Chức danh của anh ấy trong công ty là gì?
What is his title in the company?
她通过自己的努力获得了冠军的头衔。
Cô ấy đã giành được danh hiệu nhà vô địch thông qua nỗ lực của chính mình.
She won the championship title through her own efforts.
一个人的能力比他的头衔更重要。
Năng lực của một người quan trọng hơn tước vị của họ.
A person's ability is more important than his title.
这位教授拥有许多荣誉头衔。
Vị giáo sư này sở hữu rất nhiều danh hiệu danh dự.
This professor holds many honorary titles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây