停电
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "停电" (tíng//diàn) mang nghĩa "mất điện, cúp điện", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 停电
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tíng / diàn')
Nghĩa:mất điện, cúp điện
Ví dụ (5)
昨晚突然停电了。
Tối qua đột nhiên mất điện rồi.
The power suddenly went out last night.
因为台风,这个区经常停电。
Vì bão, khu vực này thường xuyên cúp điện.
Because of typhoons, this area often has power outages.
停电的时候,我们点燃了蜡烛。
Lúc cúp điện, chúng tôi đã thắp nến.
When the power went out, we lit candles.
通知说下午两点到四点会停电。
Thông báo nói rằng chiều nay từ hai giờ đến bốn giờ sẽ mất điện.
The notice said there would be a power outage from 2 to 4 p.m.
电脑还没保存文件就停电了。
Máy tính còn chưa lưu tài liệu thì đã cúp điện rồi.
The power went out before the computer files were saved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây