条例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "条例" (tiáolì) mang nghĩa "điều lệ, quy định cụ thể", kết hợp bởi 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điều lệ, quy định cụ thể
Ví dụ (5)
我们必须严格遵守公司的条例。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của công ty.
We must strictly comply with the company's regulations.
新的环保条例将于下个月实施。
Quy định bảo vệ môi trường mới sẽ được thực thi vào tháng tới.
The new environmental regulations will take effect next month.
他因违反交通条例而被罚款。
Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.
He was fined for violating traffic regulations.
这项条例已经被废除了。
Điều lệ này đã bị bãi bỏ rồi.
This regulation has already been abolished.
委员会正在修订安全条例。
Ủy ban đang sửa đổi các quy định về an toàn.
The committee is revising the safety regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây