甜头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "甜头" (tiántou) mang nghĩa "lợi ích, vị ngọt, điều thú vị", kết hợp bởi 甜 (tián - điềm): "Ngọt" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甜: Đầu lưỡi (舌) chạm vào thức ăn mang vị cam thảo ngon lành (甘) sẽ cảm nhận ngay được hương vị ngọt ngào (甜). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 甜头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi ích, vị ngọt, điều thú vị
Ví dụ (5)
他在股市里尝到了甜头。
Anh ấy đã nếm được mùi lợi ích trên thị trường chứng khoán.
He got a taste of profit in the stock market.
只要给他点甜头,他就会答应帮忙。
Chỉ cần cho anh ta chút lợi ích, anh ta sẽ đồng ý giúp đỡ.
As long as you give him a little incentive, he’ll agree to help.
开始锻炼后,她渐渐尝到了身体健康的甜头。
Sau khi bắt đầu tập thể dục, cô ấy dần dần cảm nhận được điều thú vị của một cơ thể khỏe mạnh.
After she started exercising, she gradually began to enjoy the benefits of good health.
这份工作虽然辛苦,但也让他得到了一些甜头。
Công việc này tuy vất vả nhưng cũng mang lại cho anh ấy một số lợi ích.
Although the job is demanding, it has also brought him some benefits.
商家在促销时先给顾客一点甜头,以吸引更多人购买。
Khi khuyến mãi, người bán hàng cho khách hàng một chút lợi ích trước để thu hút nhiều người mua hơn.
During promotions, merchants first offer customers a little incentive to attract more people to buy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây