特邀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "特邀" (tèyāo) mang nghĩa "mời đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 邀 (yāo - yêu): "mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 邀: Tấm lòng rạng rỡ (敫) thúc giục bước chân (辶) ra tận ngõ đón khách quý vào nhà, thể hiện hành động trân trọng mời mọc, rủ rê (邀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特邀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mời đặc biệt
Ví dụ (5)
他是本次会议的特邀嘉宾。
Anh ấy là khách mời đặc biệt của hội nghị lần này.
He is a specially invited guest at this conference.
我们特邀了一位专家来做讲座。
Chúng tôi đã đặc biệt mời một vị chuyên gia đến để thuyết trình.
We specially invited an expert to give a lecture.
导演在这部电影中特邀出演。
Đạo diễn đã làm diễn viên khách mời đặc biệt trong bộ phim này.
The director makes a special guest appearance in this film.
作为特邀代表,她出席了开幕式。
Với tư cách là đại biểu được mời đặc biệt, cô ấy đã tham dự lễ khai mạc.
As a specially invited representative, she attended the opening ceremony.
他是这家杂志社的特邀记者。
Anh ấy là phóng viên đặc biệt của tòa soạn tạp chí này.
He is a specially invited reporter for this magazine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây