陶醉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "陶醉" (táozuì) mang nghĩa "say mê, đắm chìm trong niềm vui", kết hợp bởi 陶 (táo - đào): "gốm" + 醉 (zuì - túy): "say". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陶: Lấy đất sét mịn từ sườn đồi (阝) đem nhào nặn trong lò nung (匋) tạo ra những món đồ gốm tinh xảo khiến lòng người say mê (陶). • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陶醉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:say mê, đắm chìm trong niềm vui
Ví dụ (5)
她陶醉在美妙的音乐中。
Cô ấy đắm chìm trong âm nhạc tuyệt vời.
She was immersed in the beautiful music.
我们都陶醉于这美丽的夜色。
Chúng tôi đều say mê trước cảnh đêm tươi đẹp này.
We were all captivated by the beautiful night scene.
胜利的喜悦让他自我陶醉。
Niềm vui chiến thắng khiến anh ấy tự say sưa đắm chìm.
The joy of victory made him intoxicated with himself.
这里的春色让人陶醉。
Cảnh sắc mùa xuân ở đây khiến người ta say đắm.
The spring scenery here is enchanting.
两人陶醉在爱情的甜蜜里。
Hai người đắm chìm trong sự ngọt ngào của tình yêu.
The two of them were immersed in the sweetness of love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây