熏陶
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "熏陶" (xūntáo) mang nghĩa "ảnh hưởng, hun đúc", kết hợp bởi 熏 (xūn - huân): "Khói" + 陶 (táo - đào): "gốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熏: Ngọn lửa (灬) cháy rực bên dưới đẩy làn khói đen (黑) bay qua ống thông (千) lên cao để hun khói, xông hương (熏). • Chữ 陶: Lấy đất sét mịn từ sườn đồi (阝) đem nhào nặn trong lò nung (匋) tạo ra những món đồ gốm tinh xảo khiến lòng người say mê (陶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 熏陶
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bồi dưỡng, hun đúc, rèn giũa, ảnh hưởng (tốt và lâu dài), sự thấm nhuần.
Ví dụ (5)
他在一个充满艺术气息的家庭中受到熏陶。
Anh ấy chịu sự hun đúc (ảnh hưởng) trong một gia đình tràn ngập hơi thở nghệ thuật.
He was nurtured in a family with a strong artistic atmosphere.
优秀的文学作品可以熏陶人的心灵。
Tác phẩm văn học xuất sắc có thể bồi dưỡng (làm đẹp) tâm hồn con người.
Outstanding literary works can cultivate the human spirit.
从小受父母的熏陶,他也非常喜欢画画。
Từ nhỏ chịu sự ảnh hưởng (hun đúc) của cha mẹ, cậu ấy cũng rất thích vẽ tranh.
Having been influenced by his parents from an early age, he also became very fond of painting.
这种高尚的品格是长期道德熏陶的结果。
Phẩm cách cao thượng này là kết quả của sự rèn giũa đạo đức lâu dài.
This noble character is the result of long-term moral cultivation.
我们要让孩子在良好的环境中接受熏陶。
Chúng ta phải để trẻ em tiếp nhận sự bồi dưỡng trong môi trường tốt đẹp.
We should let children be nurtured in a positive environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây