薰陶
—
Gợi nhớ
Từ "薰陶" (xūn táo) mang nghĩa "hun đúc, ảnh hưởng tốt", kết hợp bởi 薰 (xūn - huân): "xông (khói)" + 陶 (táo - đào): "gốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薰: Đốt những nhánh cỏ thơm (艹) trên làn khói ấm (熏) để hương thơm lan tỏa thấm sâu vào từng thớ vải, gọi là xông hương, ướp hương (薰). • Chữ 陶: Lấy đất sét mịn từ sườn đồi (阝) đem nhào nặn trong lò nung (匋) tạo ra những món đồ gốm tinh xảo khiến lòng người say mê (陶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 薰陶
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hun đúc, ảnh hưởng tốt
Ví dụ (3)
在家庭环境的薰陶下,他从小就喜欢音乐。
Dưới sự hun đúc của môi trường gia đình, từ nhỏ cậu ấy đã thích âm nhạc.
Under the nurturing influence of his family environment, he has loved music since childhood.
优秀的文学作品能给人们思想上的薰陶。
Những tác phẩm văn học ưu tú có thể đem lại sự hun đúc về mặt tư tưởng cho con người.
Excellent literary works can edify and nurture people's minds.
他深受这位名师的薰陶,艺术造诣极高。
Anh ấy chịu sự hun đúc sâu sắc từ người thầy nổi tiếng này nên đạt thành tựu nghệ thuật rất cao.
Deeply influenced and nurtured by this renowned master, he achieved remarkable artistic attainment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây