薰
一丨丨ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
17
—
Gợi nhớ
Đốt những nhánh cỏ thơm (艹) trên làn khói ấm (熏) để hương thơm lan tỏa thấm sâu vào từng thớ vải, gọi là xông hương, ướp hương (薰).
Thành phần cấu tạo
薰
xông (khói), ướp hương
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
熏
Chữ Huân
Khói / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xông (khói), ướp hương
Ví dụ (3)
祖母常用香草来薰衣服。
Bà nội thường dùng cỏ thơm để ướp hương cho quần áo.
Grandmother often used fragrant herbs to scent clothes.
厨房里的油烟薰得他直流眼泪。
Khói dầu trong bếp xông vào làm anh ấy chảy nước mắt ròng ròng.
The cooking fumes in the kitchen stung his eyes and made tears stream down his face.
这里的腊肉是用松枝薰制而成的。
Thịt xông khói ở đây được làm bằng phương pháp xông khói từ cành thông.
The cured meat here is smoked using pine branches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây