醺
一丨フノフ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
21
—
Gợi nhớ
Hương rượu nồng từ vò ủ (酉) bốc lên nghi ngút như làn khói ấm (熏) khiến người uống chìm vào cảm giác ngà ngà say (醺).
Thành phần cấu tạo
醺
ngà ngà say
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
熏
Chữ Huân
Khói / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:ngà ngà say
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây