醉醺醺
—
Gợi nhớ
Từ "醉醺醺" (zuì xūn xūn) mang nghĩa "Say rượu, say khướt", kết hợp bởi 醉 (zuì - túy): "say" + 醺 (xūn - huân): "ngà ngà say" + 醺 (xūn - huân): "ngà ngà say". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉). • Chữ 醺: Hương rượu nồng từ vò ủ (酉) bốc lên nghi ngút như làn khói ấm (熏) khiến người uống chìm vào cảm giác ngà ngà say (醺). • Chữ 醺: Hương rượu nồng từ vò ủ (酉) bốc lên nghi ngút như làn khói ấm (熏) khiến người uống chìm vào cảm giác ngà ngà say (醺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 醉醺醺
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Say rượu, say khướt
Ví dụ (3)
他喝得醉醺醺地回到了家里,倒头就睡。
Anh ấy uống say khướt trở về nhà, nằm vật xuống là ngủ.
He came home dead drunk and fell asleep as soon as his head hit the pillow.
几个醉醺醺的年轻人在街上大吵大闹。
Mấy thanh niên say khướt đang cãi cọ ầm ĩ trên phố.
Several tipsy young people were making a loud ruckus in the street.
满屋子都是酒气,他摇摇晃晃、醉醺醺地走了进来。
Khắp phòng toàn mùi rượu, anh ấy lảo đảo đi vào trong trạng thái say khướt.
The whole room smelled of alcohol as he staggered in, completely drunk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây