谈起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谈起" (tánqǐ) mang nghĩa "nhắc đến, nói chuyện về", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhắc đến, nói chuyện về
Ví dụ (5)
每次谈起他的童年,他都非常开心。
Mỗi lần nhắc đến tuổi thơ của mình, anh ấy đều rất vui vẻ.
Whenever he talks about his childhood, he becomes very happy.
我们昨天谈起了未来的计划。
Hôm qua chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch tương lai.
We talked about our future plans yesterday.
他不想谈起那件伤心事。
Anh ấy không muốn nhắc đến chuyện đau lòng đó.
He doesn't want to talk about that painful incident.
只要谈起音乐,她就有说不完的话。
Chỉ cần nhắc đến âm nhạc, cô ấy lại có vô số chuyện để nói.
As long as the topic turns to music, she has endless things to say.
昨天开会时,经理谈起了公司的新项目。
Lúc họp hôm qua, giám đốc đã nhắc đến dự án mới của công ty.
At yesterday's meeting, the manager brought up the company's new project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây